English Tiếng Việt
TRANG CHỦ GIỚI THIỆU SẢN PHẨM TIN TỨC SƠ ĐỒ SITE LIÊN HỆ
CÁCH ĐIỆN BẰNG POLYME
Cách điện kiểu ống bắng Polymer
Cách điện qua xà bằng Polymer
Bộ cầu chì tự rơi bằng Polymer
Cách điện đỡ bằng Polymer
Cách điện đứng bằng Polymer
Cách điện treo bằng Polymer
CÁCH ĐIỆN BẰNG SỨ
Sứ biến thế
Sứ cầu chì tự rơi (FCO)
Cầu dao cách ly
Sứ Chằng
Chống sét van (Thu lôi)
Sứ linePost
Sứ Pinpost
Sứ đứng theo tiêu chuẩn (ANSI)
Sứ Đứng
Sứ Hạ
Sứ Ống chỉ
Sứ đỡ trạm
Ty sứ cho sứ Đứng, Pinpost & linepost
Sản phẩm khác
Sứ Đứng
  Khu vực bình thường Khu vực có sương muối / khu vực bị ô nhiễm nặn
Số hiệu PTMLN0-15 PTMLN0-24 PTMLN1-24 PTMLN2-24 PTMLF1-24 PTMLF1-35 PTMLF3-35 PTMLF4-35
Giá trị điện
Điện thế áp dụng(kV) 15 24 24 24 24 35 35 35
Điện áp phóng điện khô(kV) 78 93 100 105 96 110 145 130
Điện áp phóng điện ướt(kV) 58 72 80 85 72 85 110 105
Điện áp đánh thủng(kV) 140 160 160 160 160 200 200 200
Điện áp phóng điện xung - xung dương(kV) 158 190 195 200 199 210 215 215
Điện áp phóng điện xung - xung âm(kV) 188 226 228 230 236 245 255 250
Ảnh hưởng điện áp sóng radio
Điện áp kiểm tra, Rms đến đất(kV) 20 22 22 22 22 22 22 22
Max.RIV @ 1000 kHz(µV) 50 100 100 100 100 100 100 100
Kích thước (in/mm)
Chiều dài đường rò 15 3/4"/400 18 1/8"/ 460 211/4"/540 23 5/8"600 23 5/8"/600 28 3/8"/720 34 7/16 "/875 30 5/16"/770
Khoảng cách cung phóng điện 7 7/8" /200 9 1/2" /241 11 1/4 "/285 11 1/4" /285 9 7/8"/285 12 1/6"/310 13" /330 12 13/32" /315
Giá trị cơ học
Tải trọng uốn(lbs/kg) 2800/1274 2800/1270 2800/1270 2800/1270 2800/1270 2800/1270 2800/1270 2800/1270
Tải trọng uốn(lbs/kg)
Trọng lượng Net±5%(lbs/kg) 7/3.1 9.5/ 4.3 11/5.1 13/5.8 10.3/ 4.7 16/ 7.3 17.4/ 7.9 16.5/ 7.5
Đóng gói
Số lượng trong 1 kiện(pcs.) 4 4 4 4 4 2 2 2
 
Copyright © - 2009 Technical Ceramic Co., Ltd. All Rights Reserved